--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
sắc thái
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
sắc thái
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: sắc thái
+ noun
aspect, colour, colouring shade of meaning, nuance
Lượt xem: 705
Từ vừa tra
+
sắc thái
:
aspect, colour, colouring shade of meaning, nuance
+
bồi
:
Waiter (khách sạn), man-servant (nhà riêng bọn thực dân), houseboybồi bàna waiterbồi phònga hotel room boy
+
đánh lừa
:
to deceive;to cheatđánh lừa người nàoto play a hoax on someone
+
cắp nách
:
Carry under one's arm
+
tái hồi
:
to return again